“tadaima” nghĩa là gì?

Artículo revisado y aprobado por nuestro equipo editorial, siguiendo los criterios de redacción y edición de YuBrain.


Tiếng Nhật có nhiều cụm từ lịch sự và lời chào cho các tình huống khác nhau. Thành ngữ tiếng Nhật tadaima (ただいま) có nghĩa là “Tôi đã về nhà” và được dùng để thông báo rằng một người đã về đến nhà.

Về tiếng Nhật

Tiếng Nhật hay còn gọi là tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ Japonic và là ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản. Quốc gia châu Á này là một quần đảo được tạo thành từ hơn 6.000 hòn đảo và nằm ở Thái Bình Dương, rất gần với Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc.

Giống như các ngôn ngữ khác trong khu vực, tiếng Nhật chịu ảnh hưởng nặng nề từ Trung Quốc. Nó được đặc trưng bởi bao gồm ba loại văn bản khác nhau. Cổ nhất trong số này là chữ Hán (漢字), từ các ký tự Trung Quốc. Hai cái còn lại là các âm tiết có nguồn gốc từ Nhật Bản và sử dụng các ký tự đơn giản hơn. Một được gọi là hiragana (ひらがな) và được sử dụng cho các từ tiếng Nhật; loại còn lại, katakana (カタカナ), được dùng để viết các từ nước ngoài.

Tương tự như vậy, cũng có một hình thức viết khác, được gọi là romanji . Đó là phiên âm hoặc phiên âm tiếng Nhật của cách phát âm tiếng Nhật, nghĩa là chúng là âm của tiếng Nhật được viết bằng chữ cái Latinh. Nó được sử dụng rộng rãi trong số những người học tiếng Nhật như một ngoại ngữ.

Hiện nay, ước tính có gần 130 triệu người nói tiếng Nhật trên thế giới. Hầu hết họ sống ở Nhật Bản, nhưng một số cũng sống ở Hoa Kỳ, Brazil và các quốc gia khác.

Ngoài sự phong phú về ngôn ngữ, Nhật Bản còn nổi bật về nền văn hóa, bao gồm các truyền thống, nghi thức và nghi lễ tổ tiên có tầm quan trọng lớn trong cuộc sống hàng ngày và mối quan hệ giữa các thành viên trong xã hội Nhật Bản.

Ý nghĩa của tadima

Tadaima (ただいま) là một cách diễn đạt được sử dụng thường xuyên và hàng ngày. Nó cũng thường xuất hiện trong manga, anime hay bất kỳ bộ phim truyền hình Nhật Bản nào.

Từ tadaima (ただいま) có nghĩa đen là “ngay bây giờ”. Tuy nhiên, nó cũng là một cụm từ lịch sự, được dịch là “Tôi đã đến!, “Tôi đã trở lại” hoặc “Tôi đã trở về nhà”. Trên thực tế, tadaima là phiên bản rút gọn của cụm từ gốc tiếng Nhật tadaima kaerimashita (ただいま帰りました), có nghĩa là “Tôi vừa về đến nhà”.

Cách viết tadaima trong tiếng Nhật

Theo các hệ thống chữ viết khác nhau của Nhật Bản, Tadaima được viết:

  • 唯今 bằng chữ Hán.
  • ただいま bằng hiragana.
  • ただ今 trong katana.

Tadaima được sử dụng khi nào?

Tadaima (ただいま) được sử dụng theo hai cách khác nhau:

  • Để chỉ ra rằng một hành động xảy ra tại thời điểm này: “ngay bây giờ”, “trong thời điểm này”.
  • Như một lời chào: khi về đến nhà. Bất kỳ thành viên nào trong gia đình cũng có thể nói câu này khi bước vào nhà bạn. Nói chung, nó được nói ngay khi cánh cửa mở ra. Nó thậm chí có thể được sử dụng sau một chuyến đi, chẳng hạn như khi đến đất nước này hoặc khi đến thăm nhà của cha mẹ.

Biểu thức có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa là, nếu đó là một tình huống chính thức hoặc không chính thức. Ví dụ: trong các tình huống thân mật hoặc khi có mức độ quen thuộc nhất định, bạn chỉ cần sử dụng tadaima (ただいま). Thay vào đó, khi đến văn phòng hoặc bất kỳ nơi trang trọng nào khác mà người đó thuộc về, có thể là nơi làm việc, nhóm, hiệp hội, v.v., có thể sử dụng cụm từ: tadaima modorimashita (只今 戻りました), cách diễn đạt trang trọng hơn .

Khi một người nói: tadaima! (ただいま!) thường nhận được câu trả lời: okaerinasai! (おかえりなさい!) hoặc dạng rút gọn okaeri! , có nghĩa là “chào mừng về nhà!”

Ví dụ về câu với tadaima

Một số ví dụ về các câu tiếng Nhật phổ biến với tadaima là:

  • Tadaima, được rồi! (ただいま、お母さん) / “Con đây mẹ!
  • Minasama, tada ima yori eiga hoặc jōei itashimasu. (みなさま、ただ今より映画を上映いたします) / “Thưa quý vị, bộ phim sẽ bắt đầu ngay bây giờ.”
  • Mōshiwakearimasenga, tadaima manshitsu ni natte imasu . (申し訳ありませんが、ただ今満室になっています) / “Xin lỗi, nhưng hiện tại chúng tôi đã khá đầy đủ.”
  • Mōshiwakearimasenga, tadaima rūshī-shi wa te ga hanasemasen. (申し訳ありませんが、ただいまルーシー氏は手が話せません) / “Xin lỗi, Lucy không thể nói chuyện ngay bây giờ.”
  • Tanabe sensei wa tadaima gaishutsu shite orimasu . (田辺先生はただいま外出しております) / “Ông Tanabe hiện đang ở bên ngoài.”

Các cụm từ liên quan

Một số cụm từ liên quan đến tadaima hoặc tương tự như cụm từ này là:

  • Ima (今) / “Bây giờ”.
  • Tadichini (直ちに) / “Ngay lập tức”.
  • Okaeri nasaimase, goshujinsama ! (おかえりなさいませご主人様!) / “Chào mừng trở về nhà, chủ nhân.” Cụm từ này được sử dụng rất nhiều trong anime và thường được nói bởi những người giúp việc hoặc quản gia.
  • Ittekimasu (行ってきます) / “Tôi đi đây.” Đó là một cụm từ chia tay được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó sắp rời khỏi nhà; nó cũng ngụ ý rằng anh ấy sẽ trở lại.
  • Itterasshai (行ってらっしゃい) / “Hẹn gặp lại”, “Hãy cẩn thận!”, “Đi và quay lại ngay”. Đó là câu trả lời cho tekimasu (行ってきます).

Thư mục

  • Nihongo Kyoshikai, T. Học tiếng Nhật dễ dàng. Konnichiwa , Nihongo! (2018). Tây ban nha. Đệ tứ.
  • Franco Lorenzo, JI; López Chávez, KE Giới thiệu về tiếng Nhật. (2021, phiên bản Kindle). Tây ban nha. Japomot.
  • Trombley, G.; Takenaka, Y. Tiếng Nhật từ đầu. (2013). Tây ban nha. Có Tập đoàn Nhật Bản.
  • López Pineda, J. Tadaima – Các cách diễn đạt bằng tiếng Nhật . Nihongoya. Có tại https://www.nihongoya.site/tadaima/ .
-Quảng cáo-

mm
Cecilia Martinez (B.S.)
Cecilia Martinez (Licenciada en Humanidades) - AUTORA. Redactora. Divulgadora cultural y científica.

Artículos relacionados