Cách sử dụng cụm từ tiếng Pháp “c’est la vie”

Artículo revisado y aprobado por nuestro equipo editorial, siguiendo los criterios de redacción y edición de YuBrain.


Tiếng Pháp là một trong những ngôn ngữ Lãng mạn bắt nguồn từ tiếng Latinh nói, giống như tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha. Đây là ngôn ngữ chính thức của Pháp và các nước châu Âu khác, bao gồm Bỉ, Luxembourg, Thụy Sĩ, Monaco và Canada. Nó cũng được nói ở một số quốc gia châu Phi như Maroc, Algérie, Tunisia và Bờ biển Ngà, trong khi ở châu Mỹ và vùng Caribê, nó được nói ở các lãnh thổ hải ngoại của Pháp là Martinique, Guadeloupe và Guyana thuộc Pháp, cũng như ở Haiti, trong số người khác.

Hiện tại, ước tính có khoảng 300 triệu người nói tiếng Pháp, khiến nó trở thành ngôn ngữ thứ chín về số lượng người bản ngữ và được sử dụng rộng rãi thứ năm trên thế giới.

Ngoài ra, tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức thứ hai, sau tiếng Anh, tại Liên minh châu Âu, Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác.

Ý nghĩa của cụm từ c’est la vie

Như đã đề cập ở trên, ý nghĩa của thành ngữ tiếng Pháp c’est la vie , là “cuộc sống là như vậy”. Nó được hình thành bởi c’est : lần lượt là sự rút gọn của ceest . Ce là một đại từ chỉ cái gì đó không được xác định và trong tiếng Tây Ban Nha, nó có thể được dịch là “cái đó”. Mối tương quan gần nhất là đại từ tiếng Anh it .

Đi kèm với c’ là động từ est , là dạng liên hợp, theo ngôi thứ ba số ít, của động từ être , có nghĩa là. Sau đó, cụm từ bao gồm mạo từ giống cái la , có nghĩa giống như mạo từ la trong tiếng Tây Ban Nha. Cuối cùng, biểu thức bao gồm danh từ vie , có nghĩa là “cuộc sống”. Cụm từ này được phát âm giống như: ce-la-ví, và đó là một cụm từ được sử dụng khá thường xuyên ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

C’est la vie đề cập đến một cái gì đó không thể thay đổi, và do đó phải được chấp nhận như hiện tại và tiếp tục. Bằng cách nào đó, đó là một cụm từ gây tử vong cho thấy sự cam chịu, biện minh hoặc chấp nhận những gì xảy ra; nó thường được theo sau bởi một cái gì đó xấu hoặc với ý nghĩa tiêu cực.

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn cũng có thể nhấn mạnh điều gì đó hoặc một tính năng cụ thể bằng cách sử dụng chức năng giới thiệu hoặc trình bày từ c’est . Ví dụ, để giới thiệu bản thân khi nói chuyện điện thoại: C’est Marie . / “Là Maria”. Có thể thấy rõ điều này qua ví dụ sau: L’eau, c’est la vie . / Dịch theo nghĩa đen sẽ là “nước là sự sống” nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó sẽ được dịch chính xác là “nước là sự sống”.

Khi nào biểu thức c’est la vie được sử dụng?

Ở Pháp, cụm từ c’est la vie được sử dụng như một cách diễn đạt thuyết định mệnh trong những tình huống không còn gì để làm. C’est la vie cũng được dùng để an ủi ai đó hoặc bày tỏ sự cam chịu khi có điều gì đó tồi tệ xảy ra. Người ta thường nói bằng các giọng điệu khác nhau, nhún vai hoặc sử dụng các biểu hiện ngôn ngữ cơ thể khác như nhướn mày, đưa lòng bàn tay hoặc mím môi.

Bạn có thể sử dụng cụm từ một mình: c’est la vie ! hoặc cũng sử dụng nó như một bổ sung cho các cụm từ khác. Ví dụ:

  • Je sais que c’est épuisant, mais c’est la vie. / “Tôi biết là mệt mỏi, nhưng đó là cuộc sống.”
  • C’est bực bội, mais c’est la vie. / “Thật bực bội, nhưng đó là cuộc sống.”
  • C’est la vie, mon pauvre vieux! / Đó là cuộc sống, anh bạn!
  • Alors il n’y a rien à faire. Đó là cuộc sống! / “Không có gì để làm sau đó. Đây là cuộc sống!”
  • C’est la vie, c’est joyeux et parfois triste. / “Đời là thế, có lúc vui lúc buồn.”
  • Bref, c’est la vie! / “Cuối cùng, đó là cuộc sống!”

Trong các bối cảnh khác, c’est la vie có thể được sử dụng một cách tự nhiên để nói về điều gì đó cần thiết cho cuộc sống hoặc các lối sống khác nhau. Ví dụ:

  • C’est la vie des nomades . / “Đó là cuộc sống của những người du mục.”
  • C’est la vie sans responsabilités qui me manque . / Điều tôi nhớ là cuộc sống không có trách nhiệm».
  • Être actif sur les réseaux sociaux c’est la vie des nouvelles générations. / “Tích cực hoạt động trên mạng xã hội là lẽ sống của thế hệ mới.”
  • C’est la vie de lâu đài . / Nghĩa đen là “Đó là cuộc sống của cung điện.” Nó được dịch là “Đây là cuộc sống tốt đẹp” và đề cập đến một cuộc sống sang trọng.

Các biểu thức tương tự khác

Ngoài các cụm từ được đề cập, còn có nhiều cụm từ tương tự như c’est la vie . Bao gồm các:

  • C’est la belle vie! / “Cuộc sống thật đẹp!”
  • Cuộc sống là khó khăn! / “Cuộc sống là khó khăn!”
  • Tôi nhìn thấy cô ấy trong bông hồng. / “Cuộc sống nhìn từ góc độ tích cực”, một thành ngữ thường được liên kết với bài hát cùng tên của Édith Piaf.
  • C’est la du kích. / “Đây là chiến tranh.”
  • C’est l’amour. / “Đó là tình yêu”.

Những điều lý thú

Ngoài ý nghĩa và cách sử dụng, còn có những sự thật thú vị khác về c’est la vie :

  • Mặc dù c’est la vie thuộc về tiếng Pháp, nhưng nó thực sự được sử dụng nhiều hơn ở các nước nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
  • Cách diễn đạt này trở nên phổ biến vào năm 2012 khi ca sĩ người Algérie Cheb Khaled phát hành bài hát ” C’est la vie ” với những câu thơ bằng tiếng Pháp và tiếng Ả Rập.
  • Ca sĩ người Mỹ Marc Anthony đã giúp phổ biến cụm từ này hơn nữa từ năm 2013, khi anh cover bài hát ” C’est la vie ” bằng tiếng Tây Ban Nha với tựa đề “Vivir mi vida”.

Thư mục

  • Schmidt, D.; Williams, M.; Wenzel, D. Cụm từ tiếng Pháp cho người giả. (2017). Tây ban nha. Đối với người giả.
  • Du lịch Anaya. tiếng Pháp để đi du lịch (2016). Tây ban nha. Du lịch Anaya.
  • Espasa Calpe. Easy French: Khóa học dễ dàng và hiệu quả nhất để học tiếng Pháp theo tốc độ của riêng bạn. (2019). Tây ban nha. Hành tinh.
-Quảng cáo-

mm
Cecilia Martinez (B.S.)
Cecilia Martinez (Licenciada en Humanidades) - AUTORA. Redactora. Divulgadora cultural y científica.

Artículos relacionados